Nhà cung cấp thép không gỉ úy tín Vietmysteel
Cam kết chất lượng - Giá tận xưởng sản xuất
Miễn phí vận chuyển tại TP.HCM
Miễn phí vận chuyển cho khách hàng tại TP.HCM
Previous slide
Next slide

INOX - THÉP KHÔNG GỈ VMSTEEL

Inox 304 là gì | Tổng quan về đặc điểm và tính chất

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu về inox 304 là gì, từ đặc tính cấu trúc, thành phần hợp kim cho đến các ứng dụng và lợi ích của việc sử dụng loại inox này. Chúng là một loại Inox phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và sản xuất sản phẩm. Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ đẹp, inox 304 trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hãy cùng VMSTEEL đi sâu tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé.

Inonx 304 là gì

Inox 304 là một loại hợp kim thép không gỉ chứa hàm lượng Crom từ 18-20% và hàm lượng Niken từ 8-10.5%, cùng với một số lượng nhỏ các thành phần hợp kim khác như mangan, silic và photpho. Inox 304 có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ ngành sản xuất thực phẩm đến sản xuất dược phẩm và thiết bị y tế, cũng như trong các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không, xây dựng và thiết bị gia dụng. Inox 304 cũng là một trong những loại inox phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

Thành phần cấu tạo của inox 304

Inox 304 còn có tên gọi khác là thép không gỉ hay inox SUS 304 (theo wikipedia là SAE 304), là hợp kim giữa thép và các kim loại Niken (từ 8% – 10,5%), Mangan (~1%), Crom (từ 18% – 20%) với khối lượng riêng 7,93g/cm3. Trong đó:

  • Crom: Có tác dụng chống ăn mòn
  • Mangan: Tạo sự ổn định pha Austenitic
  • Niken: Tăng độ cứng

Thép không gỉ 304 có nhiều ưu điểm như dễ tạo hình, hàn tốt, có khả năng chống ăn mòn và có độ bền cao, được sử dụng phổ biến, chiếm đến hơn 50% lượng thép không gỉ trên toàn cầu.

Các loại thép inox 304

Dựa vào thành phần cấu tạo, người ta chia thép 304 thành 3 loại cơ bản:

  • Inox 304L (L = Low): là loại inox có hàm lượng carbon nhỏ hơn 0.03% và tăng lượng Niken, có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành của crom cacbua (hợp chất làm giảm khả năng chống ăn mòn) trong quá trình hàn.
  • Inox 304H (H = Hight): là loại inox có hàm lượng carbon cao hơn 0.08% được dùng để sản xuất các sản phẩm đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao.
  • Inox 304: Hàm lượng carbon của 304 được giới hạn tối đa 0,08%, không thích hợp cho các ứng dụng cần hàn, trong môi trường dễ bị ăn mòn hay các ứng dụng cần chịu nhiệt độ cao. Thép inox 304 chủ yếu được dùng để chế tạo các sản phẩm ít gia công hoặc không cần hàn.
inox 304 là gì

Đặc điểm tính chất của inox 304

Dưới đây là các đặc điểm tính chất chính của inox 304:

  1. Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt đối với các chất ăn mòn thông thường như axit sulfuric, axit nitric và muối. Điều này làm cho inox 304 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tính chống ăn mòn cao.

  2. Độ bền cao: Inox 304 có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, có thể chịu được nhiệt độ cao lên đến 870 độ C.

  3. Tính thẩm mỹ: Inox 304 có tính thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng và trơn, phù hợp với nhiều ứng dụng cần tính thẩm mỹ cao như sản xuất đồ gia dụng, thiết bị y tế,..

  4. Dễ gia công: Inox 304 dễ dàng được gia công thành các sản phẩm đa dạng như ống, tấm, dây,.. thông qua các phương pháp gia công như cắt, hàn, mài,..

  5. Khả năng chống ăn mòn bề mặt: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn bề mặt tốt, giúp bề mặt sản phẩm bảo vệ khỏi sự oxy hóa và trầy xước.

  6. Tính dẫn nhiệt: Inox 304 có tính dẫn nhiệt thấp hơn so với các loại kim loại khác, điều này làm cho inox 304 trở thành vật liệu lý tưởng trong việc chế tạo các sản phẩm yêu cầu tính cách nhiệt cao.

Tổng quát, inox 304 là một vật liệu rất đa dạng và đa năng, có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, tính thẩm mỹ cao và dễ dàng gia công, giúp cho nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và các ứng dụng khác nhau.

Ứng dụng của inox 304

Inox 304 là một trong những loại inox phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là một số ứng dụng của inox 304:

  • Sản xuất đồ gia dụng: Inox 304 là một vật liệu lý tưởng cho sản xuất đồ gia dụng như bếp, tủ lạnh, bồn tắm,..

  • Thiết bị y tế: Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị y tế như máy móc y tế, bình khí oxy,..

  • Sản xuất thực phẩm và đồ uống: Inox 304 được sử dụng trong các thiết bị sản xuất, chế biến thực phẩm và đồ uống như bồn chứa, bình lọc,..

  • Ngành công nghiệp hóa chất: Inox 304 là vật liệu lý tưởng cho sản xuất các thiết bị chịu ăn mòn trong ngành công nghiệp hóa chất.

  • Thiết bị giải trí ngoài trời: Inox 304 được sử dụng trong các thiết bị giải trí ngoài trời như cầu trượt, vòi phun nước,..

  • Ngành công nghiệp điện tử: Inox 304 được sử dụng trong sản xuất các bộ phận điện tử.

  • Sản xuất xe hơi: Inox 304 được sử dụng trong sản xuất các bộ phận của xe hơi như bình xăng, đồng hồ đo nhiên liệu,..

  • Thiết bị xây dựng: Inox 304 được sử dụng trong sản xuất các bộ phận xây dựng như ống dẫn nước, thanh ren, lan can cầu thang..

Tổng quát, inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào các đặc tính vượt trội như tính chống ăn mòn cao, độ bền cao, tính thẩm mỹ, dễ dàng gia công,…

Cách phân biệt inox 304 với các loại inox khác.

Phân biệt inox 304 với các loại inox khác là điều được nhiều khách hàng quan tâm và gửi câu hỏi cho chúng tôi. Nếu chỉ nhìn bên ngoài thì khách hàng sẽ rất dễ bị nhầm lẫn tuy nhiên với 4 cách phân biệt inox 304 dưới đây chắn chắn bạn sẽ yên tâm hơn khi đi mua inox 304.

Phân biệt inox 304 với các loại inox khác có thể dựa trên các yếu tố sau:

  1. Mác thép: Inox 304 có mã thép là S30400 hoặc SUS304, còn các loại inox khác sẽ có mã thép khác nhau.

  2. Thử từ: Bằng cách sử dụng bộ thử từ, inox 304 sẽ có giá trị từ trung bình từ 1,2 đến 1,4 Tesla, trong khi các loại inox khác sẽ có giá trị từ khác nhau.

  3. Kiểm tra hóa học: Inox 304 phải có hàm lượng Carbon (C) dưới 0,08%, hàm lượng Mangan (Mn) dưới 2%, hàm lượng Silicon (Si) dưới 1%, hàm lượng Photpho (P) dưới 0,045%, hàm lượng Lưu Huỳnh (S) dưới 0,03%, hàm lượng Chrome (Cr) từ 18% đến 20%, hàm lượng Niken (Ni) từ 8% đến 10,5%. Nếu một loại inox nào đó có hàm lượng chất đó vượt quá giới hạn trên thì có thể khẳng định đó không phải là inox 304.

  4. Kiểm tra mẫu vật: Bằng cách xem xét các đặc tính về màu sắc, bề mặt và độ bóng của mẫu vật, chúng ta có thể phân biệt được inox 304 với các loại inox khác.

Tuy nhiên, để phân biệt inox 304 với các loại inox khác đòi hỏi kinh nghiệm và chuyên môn, vì vậy nếu không có đủ kinh nghiệm, nên hỏi ý kiến chuyên gia hoặc nhà cung cấp uy tín trước khi quyết định sử dụng.

Tổng kết lại, inox 304 là loại inox rất phổ biến và có nhiều ứng dụng trong đời sống và các ngành công nghiệp. Đặc tính chất lượng của inox 304 như độ bền, chống ăn mòn, khả năng chịu nhiệt, độ dẻo dai, dễ gia công và độ bóng cao đã khiến nó trở thành một vật liệu không thể thiếu trong các ngành sản xuất và gia công cơ khí. Tuy nhiên, để sử dụng inox 304 một cách hiệu quả, chúng ta cần phải hiểu rõ đặc tính và ứng dụng của nó, đồng thời cũng cần phải đảm bảo chất lượng và nguồn gốc của sản phẩm để đảm bảo tính an toàn và độ bền của sản phẩm cuối cùng. 

Tin tức thị trường thép không gỉ (INOX)

Báo giá inox 304
Báo giá inox 304

Inox 304 là gìInonx 304 là gìThành phần cấu tạo của inox 304Các loại thép inox 304Đặc điểm tính chất của inox 304Ứng dụng của

Báo giá inox 201

Hộp chữ nhật trang trí và công nghiệp Inox 201, tấm...

Giá inox 304

Cập nhật giá inox 304 hộp chữ nhật, vuông trang trí và công nghiệp...

Ống Inox trang trí

Hộp chữ nhật trang trí và công nghiệp Inox 201, 304, 316

Ống đúc công nghiệp Inox

Hộp chữ nhật trang trí và công nghiệp Inox 201, 304, 316

Ống Hàn công nghiệp Inox

Hộp chữ nhật trang trí và công nghiệp Inox 201, 304, 316

Cuộn cán nguội Inox

Hộp chữ nhật trang trí và công nghiệp Inox 201, 304, 316

Yêu cầu báo giá INOX

ĐỐI TÁC - KHÁCH HÀNG