Bảng giá tấm Cemboard 2025

Bảng giá tấm Cemboard 2024 sẽ được VMSTEEL cập nhập thường xuyên phụ thuộc theo tỷ giá và giá nhập khẩu và giá sản xuất của nhà máy. Chúng tôi là nhà phân phối tấm xi măng Cemboard uy tín hàng đầu tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết cung cấp mức giá tốt nhất cho mọi khách hàng. Lưu ý chúng tôi không cung cấp nhỏ lẻ chỉ cung cấp số lượng lớn cho các công trình có quy mô và khối lượng cần thi công tấm Cemboard lớn. Bảng giá tấm dưới đây tổng hợp giá của các thương hiệu như: Tấm Cemboard Việt Nam thương hiệu Smartboard HLC; Tấm Cemboard Việt Nam thương hiệu Duraflex; Tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu SCG Smartboard; Tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu Sheraboard.
Đây là một trong những sản phẩm đang rất được khách hàng ưa chuộng trong thời gian vừa qua với những đặc tính ưu việt như chống ẩm ướt, không cong vênh, có độ bền cao, chống cháy thích hợp sử dụng cho các ứng dụng trần, vách ngăn, lót sàn nội thất cũng như ngoại thất.

Bảng giá tấm cemboard

Giá tấm Cemboard Việt Nam – HLC Smartboard

Giá tấm Cemboard Việt Nam – Smartboard HLC khổ nhỏ (1000×2000)m

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1000x2000x14 51 Kg 305,000
2 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1000x2000x16 58 Kg 340,000
3 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1000x2000x18 66 Kg 390,000
Bảng giá tấm Cemboard Việt Nam - HLC Smartboard

Giá tấm Cemboard Việt Nam – Smartboard HLC khổ nhỏ (1220×2000)m

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1220x2440x6 31.5 Kg 189,000
2 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1220x2440x8 42 Kg 250,000
3 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1220x2440x12 63 Kg 360,000
4 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1220x2440x14 66 Kg 395,000
5 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1220x2440x16 84 Kg 420,000
6 Tấm Smartboard HLC Việt Nam 1220x2440x18 94.5 Kg 470,000
Bảng giá tấm Cemboard Việt Nam - HLC Smartboard

Bảng giá tấm Cemboard Việt Nam – DuraFlex

Bảng giá tấm Cemboard Việt Nam – DuraFlex (khổ nhỏ 1000x2000mm)

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1  Tấm Cemboard Duraflex 12mm 1000mm×2000mm×12 mm 37 kg 280,000
2  Tấm Cemboard Duraflex 14mm 1000mm×2000mm×14 mm 44 kg 315,000
3  Tấm Cemboard Duraflex 15mm 1000mm×2000mm×15 mm 46 kg 325,000
4  Tấm Cemboard Duraflex 16mm 1000mm×2000mm×16 mm 50 kg 350,000
5  Tấm Cemboard Duraflex 18mm 1000mm×2000mm×18 mm 53 kg 430,000
6  Tấm Cemboard Duraflex 20mm 1000mm×2000mm×20 mm 55 kg 515,000
Bảng giá tấm Cemboard Việt Nam – DuraFlex

Bảng giá tấm Cemboard Việt Nam – DuraFlex (khổ chuẩn 1220x2440mm)

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1  Tấm Cemboard Duraflex 4mm 1220mm×2440mm×4 mm 18 kg 130,000
2  Tấm Cemboard Duraflex 4.5mm 1220mm×2440mm×4.5 mm 22 kg 145,000
3  Tấm Cemboard Duraflex 6mm 1220mm×2440mm×6 mm 27 kg 195,000
4  Tấm Cemboard Duraflex 8mm 1220mm×2440mm×8 mm 36 kg 270,000
5  Tấm Cemboard Duraflex 9mm 1220mm×2440mm×9 mm 40 kg 320,000
6  Tấm Cemboard Duraflex 10mm 1220mm×2440mm×10 mm 45 kg 380,000
7  Tấm Cemboard Duraflex 12mm 1220mm×2440mm×12 mm 54 kg 420,000
8  Tấm Cemboard Duraflex 14mm 1220mm×2440mm×14 mm 64 kg 430,000
9  Tấm Cemboard Duraflex 15mm 1220mm×2440mm×15 mm 69 kg 450,000
10  Tấm Cemboard Duraflex 16mm 1220mm×2440mm×16 mm 74 kg 480,000
11  Tấm Cemboard Duraflex 18mm 1220mm×2440mm×18 mm 80 kg 565,000
12  Tấm Cemboard Duraflex 20mm 1220mm×2440mm×20 mm 91 kg 640,000

Báo giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu SCG Smartboard

Báo giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu SCG Smartboard (khổ nhỏ 1000×2000)

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1 Tấm Cemboard Smartboard 14mm 1000mm×2000mm×14 mm 42 kg 360,000
Báo giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu SCG Smartboard

Báo giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu SCG Smartboard (khổ chuẩn 1220×2440)

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1  Tấm Cemboard Smartboard 3.5mm 1220mm×2440mm×3.5 mm 16 kg 125,000
2  Tấm Cemboard Smartboard 4mm 1220mm×2440mm×4 mm 18 kg 150,000
3  Tấm Cemboard Smartboard 4.5mm 1220mm×2440mm×4.5 mm 20 kg 155,000
4  Tấm Cemboard Smartboard 6mm 1220mm×2440mm×6 mm 27 kg 210,000
5  Tấm Cemboard Smartboard 8mm 1220mm×2440mm×8 mm 36 kg 280,000
6  Tấm Cemboard Smartboard 9mm 1220mm×2440mm×9 mm 41 kg 310,000
7 Tấm Cemboard Smartboard 10mm 1220mm×2440mm×10 mm 45 kg 370,000
8 Tấm Cemboard Smartboard 12mm 1220mm×2440mm×12 mm 54 kg 430,000
10 Tấm Cemboard Smartboard 14mm 1220mm×2440mm×14 mm 62 kg 475,000
11 Tấm Cemboard Smartboard 16mm 1220mm×2440mm×16 mm 72 kg 510,000
12 Tấm Cemboard Smartboard 18mm 1220mm×2440mm×18 mm 81 kg 605,000
13 Tấm Cemboard Smartboard 20mm 1220mm×2440mm×20 mm 91 kg 650,000

Bảng giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu Sheraboard

Báo giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu Sheraboard (khổ nhỏ 1000x2000mm)

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1 Tấm Cemboard Shera 15mm 1000mm×2000mm×15 mm 42 kg 340,000

Báo giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu Sheraboard (khổ chuẩn 1220x2440mm)

STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Tấm)
1  Tấm Cemboard Shera 3.5mm 1220mm×2440mm×3.5 mm 17 kg 120,000
2  Tấm Cemboard Shera 4mm 1220mm×2440mm×4 mm 19 kg 145,000
3  Tấm Cemboard Shera 4.5mm 1220mm×2440mm×4.5 mm 21 kg 155,000
4  Tấm Cemboard Shera 6mm 1220mm×2440mm×6 mm 28 kg 200,000
5  Tấm Cemboard Shera 8mm 1220mm×2440mm×8 mm 37 kg 275,000
6  Tấm Cemboard Shera 9mm 1220mm×2440mm×9 mm 42 kg 320,000
7 Tấm Cemboard Shera 10mm 1220mm×2440mm×10 mm 47 kg 350,000
8 Tấm Cemboard Shera 12mm 1220mm×2440mm×12 mm 56 kg 420,000
9 Tấm Cemboard Shera 15mm 1000mm×2000mm×15 mm 42 kg 340,000
10 Tấm Cemboard Shera 15mm 1220mm×2440mm×15 mm 69 kg 475,000
11 Tấm Cemboard Shera 18mm 1220mm×2440mm×18 mm 82 kg 595,000
12 Tấm Cemboard Shera 20mm 1220mm×2440mm×20 mm 91 kg 700,000
Bảng giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu Sheraboard

Chi tiết Thông số kỹ thuật của tấm Cemboard Thái Lan

Thuộc tính Kết quản thử nghiệm Tiểu chuẩn
Độ trương nở khi ngấm nước ( trong24h) 0,12% JIS A5420
Tỷ trọng 1,260 Kg/M3 ASTMC 1185
Chống thấm nước (ngâm trong nước khoảng 24h) Pass – Đạt TIS 1427 – 2540
Hệ số hấp thụ nước 34%
Lực căng vuông góc bề mặt 1,0 MPa JIS A 5905
Modul không lực phục hồi 10N/Sq.mm ASTMC1185
Mức độ dẫn nhiệt (độ K) 0,084W/M2c ASTM C 117
Cách âm (STC) 38Db BS 2750
Khả năng chống cháy Pass BS 476 Part 5.6 và 7
Hệ thống chống cháy 1 đến 2 giờ BS 476 Part 20 – 22
Tỷ lệ co ngót (sấy ở 600C trong vòng 24 giờ) 0,04%
Modul đàn hồi 4,500 N/Sq.MM ASTM C 1185
Bảng giá tấm Cemboard Thái Lan thương hiệu Sheraboard

Kích thước và trọng lượng tấm cemboard Thái Lan

Kích thước tấm cemboard Thái Lan dăm gỗ lót sàn

Tên Sản Phẩm Rộng X Dài X Dày Trọng Lượng
Tấm cemboard Thái Lan SCG dùng lót sàn 1222 x 2440 x 12 mm 49.7 kg
Tấm cemboard Thái Lan SCG dùng lót sàn 1223 x 2440 x 14 mm 57.7 kg
Tấm cemboard Thái Lan SCG dùng lót sàn 1224 x 2440 x 16 mm 67.3 kg
Tấm cemboard Thái Lan SCG dùng lót sàn 1225 x 2440 x 18 mm 75.3 kg
Tấm cemboard Thái Lan SCG dùng lót sàn 1226 x 2440 x 20 mm 83.6 kg
Tấm cemboard Thái Lan SCG dùng lót sàn 1000 x 2000 x 16 mm 45 kg
Tên Sản Phẩm Rộng X Dài X Dày Trọng Lượng
Tấm cemboard đen dùng làm vách ngăn 1220 x 2440 x 8 mm 33 kg
Tấm xi măng đen dùng làm vách ngăn 1221 x 2440 x 10 mm 41.4 kg

Qua bài viết này VMSTEEL hi vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về giá cả các loại tấm cemboard trên thị trường Việt Nam. Tham khảo thêm kích thước, các loại tấm cemboard trong từng ứng dụng để xem giá chi tiết của tấm cemboard Thái Lan nhé. Mọi thông tin yêu cầu hỗ trợ tư vấn vui lòng liên hệ ngay cho đội ngũ kỹ sư của VMSTEEL để được tư vấn Miễn Phí 24/7