Báo giá Bulong móng (bulong neo)

Báo giá Bulong móng (bulong neo) cập nhật mới nhất

Cập nhật báo giá Bulong neo (bulong móng) mới nhất. Vietmysteel cung cấp bu lông móng, bu lông neo uy tín, giá cả cạnh tranh. Chúng tôi xin được gửi đến quý khách hàng có như cầu báo giá bulong neo 2021.

Xem thêm: xây dựng nhà xưởng công khung thép tiền chế

Xem thêm: Gia công kết cấu thép

Bulong neo hay bulong móng là một chi tiết quan trọng dùng để cố định các kết cấu, đặc biệt là kết cấu thép, gắn chặt vào xi măng. Nó được sử dụng nhiều trong thi công hệ thống điện, trạm biến áp, hệ thống nhà xưởng, nhà máy, nhà thép kết cấu. Có rất nhiều loại bu lông neo, bao gồm các mẫu thiết kế mà chủ yếu là độc quyền cho các công ty sản xuất. Tất cả bao gồm một đầu ren, mà ốc vít và vòng đệm có thể được gắn cho các phụ tải bên ngoài. Bulong neo được sử dụng rộng rãi trên tất cả các loại dự án, từ các tòa nhà tiêu chuẩn để đập và nhà máy điện hạt nhân. Chúng có thể cũng được sử dụng để đóng chặt tấm gắn vào một móng bê tông khi sử dụng với một yếu tố kết cấu thép.

Vietmysteel chuyên cung cấp bu lông móng chất lượng cao
Vietmysteel chuyên cung cấp bu lông móng chất lượng cao

Bulong là gì?.

Bulong còn gọi là Bu lông tiếng anh là Bolts. Đây là một trong những sản phẩm cơ khí được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Chúng có dạng hình thanh trụ tròn, tiện ren, được thiết kế sao cho phù hợp với đai ốc, và có thể dễ dàng tháo lắp hay hiệu chỉnh khi cần thiết. Các loại bulong nói chung đóng vai trò rất quan trọng trong nghành xây dựng nhà xưởng công nghiệp.

Xem thêm: Giải pháp xây dựng nhà xưởng trọn gói giá rẻ

các loại bu lông móng phổ biến
các loại bu lông móng phổ biến

Bu lông được sử dụng để lắp ráp, ghép nối, liên kết các chi tiết rời rạc thành một hệ thống khối, khung giàn hoàn chỉnh. Nguyên lý hoạt động của bu lông dựa trên sự ma sát giữa các vòng ren của bu lông và đai ốc, giúp kẹp chặt các chi tiết lại với nhau.

Bulong móng là gì.

Bulong móng hay còn gọi là bulong neo, dùng để liên kết chân cột thép với hệ kết cấu bê tông móng. Thông thường Bu lông neo dùng loại M22, M24 đến M27. Bulong móng được hàn vào đúng vị trí trước khi đổ bê tông. Chiều dài bu lông neo phải đảm bảo sự liên kết của bu lông với hệ bê tông móng là đủ lớn để tránh hiện tượng bulong bị tuột liên kết trong quá trình làm việc.
Số lượng và kích thước bu lông tùy vào nội lực chân cột và sơ đồ làm việc của hệ kết cấu. Khi cấu tạo liên kết khớp chân cột và móng thường dùng 4 bulong móng M24x750. Trong trường hợp chân cột liên kết ngàm, số lượng bu lông cần nhiều hơn để đảm bảo khả năng liên kết.

một số loại bulong neo thông dụng
một số loại bulong neo thông dụng

Giải thích về bảng báo giá bulong móng

Quy cách bulong móng VD: M12x400 thì

  • 12 là đường kính ren đơn vị mm.
  • 400 là chiều dài của bulong đơn vị mm
  • vậy M12x400 ta sẽ hiểu là đường kính ren là 12mm và chiều dài là 400mm. Đơn giá đơn vị là đồng.

Bảng giá bulong móng M12

Báo giá bu lông móng M12
Báo giá bu lông móng M12
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M12
STTQuy cách Bu lông neo M12Đơn vị tínhĐơn giá
1M12x400cây      16,020
2 M12x450cây      18,023
3M12x500cây      20,025
4M12x550cây      22,028
5M12x600cây      24,030
6M12x650cây      26,033
7M12x700cây      28,035
8M12x750cây      30,038
9M12x800cây      32,040
10M12x850cây      34,043
11M12x900cây      36,045
12M12x950cây      38,048
13M12x1000cây      40,050
14M12x1100cây      44,055
15M12x1200cây      48,060
16M12x1300cây      52,065
17M12x1500cây      60,075
18M12x2000cây      80,100

Bảng giá bulong neo M14

bu lông neo m14
bulong móng m14
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M14
STTQuy cách Bulong neo M14Đơn vị tínhĐơn giá
1M14x400cây      21,600
2M14x450cây      24,300
3M14x500cây      27,000
4M14x550cây      29,700
5M14x600cây      32,400
6M14x650cây      35,100
7M14x700cây      37,800
8M14x750cây      40,500
9M14x800cây      43,200
10M14x850cây      45,900
11M14x900cây      48,600
12 M14x950cây      51,300
13M14x1000cây      54,000
14M14x1100cây      59,400
15M14x1200cây      64,800
16M14x1300cây      70,200
17M14x1500cây      81,000
18M14x2000cây    108,000

Bảng giá bu lông neo móng M16

bu lông móng M16
bulong neo M16
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M16
STTQuy cách Bulong neo M16Đơn vị tínhĐơn giá
1M16x400cây      28,260
2M16x450cây      31,793
3M16x500cây      35,325
4M16x550cây      38,858
5M16x600cây      42,390
6M16x650cây      45,923
7M16x700cây      49,455
8M16x750cây      52,988
9M16x800cây      56,520
10M16x850cây      60,053
11M16x900cây      63,585
12M16x950cây      67,118
13M16x1000cây      70,650
14M16x1100cây      77,715
15M16x1200cây      84,780
16M16x1300cây      91,845
17M16x1500cây    105,975
18M16x2000cây    141,300

Bảng giá bu lông neo móng M18

bu lông móng M18
bulong móng M18
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M18
STTQuy cách Bulong neoĐơn vị tínhĐơn giá
1M18x400cây      35,820
2M18x450cây      40,298
3M18x500cây      44,775
4M18x550cây      49,253
5M18x600cây      53,730
6M18x650cây      58,208
7M18x700cây      62,685
8M18x750cây      67,163
9M18x800cây      71,640
10M18x850cây      76,118
11M18x900cây      80,595
12M18x950cây      85,073
13M18x1000cây      89,550
14M18x1100cây      98,505
15M18x1200cây    107,460
16M18x1300cây    116,415
17M18x1500cây    134,325
18M18x2000cây    179,100

Bảng giá bu lông neo M20

bu lông móng
bulong móng M20
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M20
STTQuy cách Bulong neoĐơn vị tínhĐơn giá
1M20x400cây      44,280
2M20x450cây      49,815
3M20x500cây      55,350
4M20x550cây      60,885
5M20x600cây      66,420
6M20x650cây      71,955
7M20x700cây      77,490
8M20x750cây      83,025
9M20x800cây      88,560
10M20x850cây      94,095
11M20x900cây      99,630
12M20x950cây    105,165
13M20x1000cây    110,700
14M20x1100cây    121,770
15M20x1200cây    132,840
16M20x1300cây    143,910
17M20x1500cây    166,050
18M20x2000cây    221,400

Bảng giá bu lông neo móng M22

bu lông móng neo chữ L
Bu lông móng bu lông neo chữ L
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M22
STTQuy cách Bu lông neoĐơn vị tínhĐơn giá
1M22x400cây      53,640
2M22x450cây      60,345
3M22x500cây      67,050
4M22x550cây      73,755
5M22x600cây      80,460
6M22x650cây      87,165
7M22x700cây      93,870
8M22x750cây    100,575
9M22x800cây    107,280
10M22x850cây    113,985
11M22x900cây    120,690
12M22x950cây    127,395
13M22x1000cây    134,100
14M22x1100cây    147,510
15M22x1200cây    160,920
16M22x1300cây    174,330
17M22x1500cây    201,150
18M22x2000cây    268,200

Bảng giá bulong neo móng M24

bu lông neo M24
Báo giá bulong móng M24
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M24
STTQuy cách Bu lông neoĐơn vị tínhĐơn giá
1M24x400cây      63,720
2M24x450cây      71,685
3M24x500cây      79,650
4M24x550cây      87,615
5M24x600cây      95,580
6M24x650cây    103,545
7M24x700cây    111,510
8M24x750cây    119,475
9M24x800cây    127,440
10M24x850cây    135,405
11M24x900cây    143,370
12M24x950cây    151,335
13M24x1000cây    159,300
14 M24x1100cây    175,230
15M24x1200cây    191,160
16M24x1300cây    207,090
17M24x1500cây    238,950
18M24x2000cây    318,600

Bảng giá bulong neo móng M27

báo giá bulong neo M27
bulong móng M27
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M27
STTQuy cách Bu lông neo M27Đơn vị tínhĐơn giá
1M27x400cây      80,820
2M27x450cây      90,923
3M27x500cây    101,025
4M27x550cây    111,128
5M27x600cây    121,230
6M27x650cây    131,333
7M27x700cây    141,435
8M27x750cây    151,538
9M27x800cây    161,640
10M27x850cây    171,743
11M27x900cây    181,845
12M27x950cây    191,948
13M27x1000cây    202,050
14M27x1100cây    222,255
15M27x1200cây    242,460
16M27x1300cây    262,665
17M27x1500cây    303,075
18M27x2000cây    404,100

Bảng giá bulong neo móng M30

bu lông neo m30
chuyên cung cấp các loại bulong móng theo bản vẽ
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M30
STTQuy cách Bu lông neo M30Đơn vị tínhĐơn giá
1M30x400cây      99,720
2M30x450cây    112,185
3M30x500cây    124,650
4M30x550cây    137,115
5M30x600cây    149,580
6M30x650cây    162,045
7M30x700cây    174,510
8M30x750cây    186,975
9M30x800cây    199,440
10M30x850cây    211,905
11M30x900cây    224,370
12M30x950cây    236,835
13M30x1000cây    249,300
14M30x1100cây    274,230
15M30x1200cây    299,160
16M30x1300cây    324,090
17M30x1500cây    373,950
18M30x2000cây    498,600

Bảng giá bulong neo móng M33

bulong móng M33
Báo giá Bulong móng M33
Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M33
STTQuy cách Bu lông neo M33Đơn vị tínhĐơn giá
1M33x400cây    120,780
2M33x450cây    135,878
3M33x500cây    150,975
4M33x550cây    166,073
5M33x600cây    181,170
6M33x650cây    196,268
7M33x700cây    211,365
8M33x750cây    226,463
9M33x800cây    241,560
10M33x850cây    256,658
11M33x900cây    271,755
12M33x950cây    286,853
13M33x1000cây    301,950
14M33x1100cây    332,145
15M33x1200cây    362,340
16M33x1300cây    392,535
17M33x1500cây    452,925
18M33x2000cây    603,900

Bảng giá Bulong neo móng M36

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M36
STTQuy cách Bu lông neo M36Đơn vị tínhĐơn giá
1M36x400cây    143,820
2M36x450cây    161,798
3M36x500cây    179,775
4M36x550cây    197,753
5M36x600cây    215,730
6M36x650cây    233,708
7M36x700cây    251,685
8M36x750cây    269,663
9M36x800cây    287,640
10M36x850cây    305,618
11M36x900cây    323,595
12M36x950cây    341,573
13M36x1000cây    359,550
14M36x1100cây    395,505
15M36x1200cây    431,460
16M36x1300cây    467,415
17M36x1500cây    539,325
18M36x2000cây    719,100

Bảng giá bulong neo móng M39

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M39
STTQuy cách Bu lông neo M39Đơn vịĐơn giá
1M39x400Bộ    400,099
2M39x450Bộ    411,473
3M39x500Bộ    423,846
4M39x550Bộ    434,219
5M39x600Bộ    544,592
6M39x650Bộ    554,966
7M39x700Bộ    565,339
8M39x750Bộ    675,712
9M39x800Bộ    606,085
10M39x850Bộ    606,458
11M39x900Bộ    616,832
12M39x950Bộ    627,205
13M39x1000Bộ    737,578
14M39x1100Bộ    748,325
15M39x1200Bộ    769,071
16M39x1300Bộ    809,817
17M39x1500Bộ    921,310
18M39x2000Bộ    905,043

Bảng giá bulong neo móng M42

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M42
STTQuy cách Bu lông neo M42Đơn vị tínhĐơn giá
1M42x400cây    195,660
2M42x450cây    220,118
3M42x500cây    244,575
4M42x550cây    269,033
5M42x600cây    293,490
6M42x650cây    317,948
7M42x700cây    342,405
8M42x750cây    366,863
9M42x800cây    391,320
10M42x850cây    415,778
11M42x900cây    440,235
12M42x950cây    464,693
13M42x1000cây    489,150
14M42x1100cây    538,065
15M42x1200cây    586,980
16M42x1300cây    635,895
17M42x1500cây    733,725
18M42x2000cây    978,300

Bảng giá bulong neo móng M45

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M45
STTQuy cách Bu lông neo M45Đơn vịĐơn giá
1M45x400Bộ    470,580
2M45x450Bộ    480,018
3M45x500Bộ    490,456
4M45x550Bộ    510,894
5M45x600Bộ    520,333
6M45x650Bộ    540,771
7M45x700Bộ    550,209
8M45x750Bộ    670,647
9M45x800Bộ    680,086
10M45x850Bộ    600,524
11M45x900Bộ    610,962
12M45x950Bộ    720,400
13M45x1000Bộ    740,839
14M45x1100Bộ    770,715
15M45x1200Bộ    800,592
16M45x1300Bộ    930,468
17M45x1500Bộ    980,221
18M45x2000Bộ    1020,402

Bảng giá bulong neo móng M48

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M48
STTQuy cách Bu lông neo M48Đơn vị tínhĐơn giá
1M48x400cây     255,600
2M48x450cây     287,550
3M48x500cây     319,500
4M48x550cây     351,450
5M48x600cây     383,400
6M48x650cây     415,350
7M48x700cây     447,300
8M48x750cây     479,250
9M48x800cây     511,200
10M48x850cây     543,150
11M48x900cây     575,100
12M48x950cây     607,050
13M48x1000cây     639,000
14M48x1100cây     702,900
15M48x1200cây     766,800
16M48x1300cây     830,700
17M48x1500cây     958,500
18M48x2000cây  1,278,000

Bảng giá bulong neo móng M52

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M52
STTQuy cách Bu lông neo M52Đơn vị tínhĐơn giá
1M52x400Bộ    559,936
2M52x450Bộ    579,928
3M52x500Bộ    599,920
4M52x550Bộ    619,912
5M52x600Bộ    639,904
6M52x650Bộ    759,896
7M52x700Bộ    779,888
8M52x750Bộ    799,880
9M52x800Bộ    819,872
10M52x850Bộ    839,864
11M52x900Bộ    959,856
12M52x950Bộ    979,848
13M52x1000Bộ    1099,840
14M52x1100Bộ    1139,824
15M52x1200Bộ    1279,808
16M52x1300Bộ    519,792
17M52x1500Bộ    559,776
18M52x2000Bộ    599,760

Bảng giá bulong neo móng M56

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M56
STTQuy cách Bu lông neo M56Đơn vị tínhĐơn giá
1M56x400Bộ      585,472
2M56x450Bộ      508,656
3M56x500Bộ      531,840
4M56x550Bộ      555,024
5M56x600Bộ      578,208
6M56x650Bộ      601,392
7M56x700Bộ      624,576
8M56x750Bộ      647,760
9M56x800Bộ      670,944
10M56x850Bộ      794,128
11M56x900Bộ      817,312
12M56x950Bộ      840,496
13M56x1000Bộ      863,680
14M56x1100Bộ      910,048
15M56x1200Bộ      956,416
16M56x1300Bộ   1002,784
17M56x1500Bộ    1049,152
18M56x2000Bộ    1095,520

Bảng giá bulong neo móng M60

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M60
STTQuy cách Bu lông neo M60Đơn vị tínhĐơn giá
1M60x400Bộ    612,928
2M60x450Bộ    639,544
3M60x500Bộ    666,160
4M60x550Bộ    692,776
5M60x600Bộ    719,392
6M60x650Bộ    746,008
7M60x700Bộ    772,624
8M60x750Bộ    799,240
9M60x800Bộ    825,856
10M60x850Bộ    852,472
11M60x900Bộ    879,088
12M60x950Bộ    905,704
13M60x1000Bộ    932,320
14M60x1100Bộ    985,552
15M60x1200Bộ    1038,784
16M60x1300Bộ    1092,016
17M60x1500Bộ    1245,248
18M60x2000Bộ    1398,480

Bảng giá bulong neo móng M64

Đơn giá bu lông neo (bulong móng) M64
STTQuy cách Bu lông neo M64Đơn vị tínhĐơn giá
1M64x400Bộ    742,304
2M64x450Bộ    772,592
3M64x500Bộ    702,880
4M64x550Bộ    833,168
5M64x600Bộ    863,456
6M64x650Bộ    893,744
7M64x700Bộ    924,032
8M64x750Bộ    954,320
9M64x800Bộ    984,608
10M64x850Bộ    1014,896
11M64x900Bộ    1045,184
12M64x950Bộ    1075,472
13M64x1000Bộ    1105,760
14M64x1100Bộ    1265,336
15M64x1200Bộ    1326,912
16M64x1300Bộ    1487,488
17M64x1500Bộ    1558,064
18M64x2000Bộ    1608,640

Bảng giá bulong neo móng M72

STTQuy cách Bu lông neo M72Đơn vị tínhĐơn giá
1M72x400Bộ    706,720
2M72x450Bộ   745,060
3M72x500Bộ    783,400
4M72x550Bộ    821,740
5M72x600Bộ    860,080
6M72x650Bộ    898,420
7M72x700Bộ    936,760
8M72x750Bộ    975,100
9M72x800Bộ    1013,440
10M72x850Bộ    1151,780
11M72x900Bộ    1190,120
12M72x950Bộ    1228,460
13M72x1000Bộ    1366,800
14M72x1100Bộ    1443,480
15M72x1200Bộ    1520,160
16M72x1300Bộ    1696,840
17M72x1500Bộ 1,773,520
18M72x2000Bộ 1,850,200

Bảng giá bulong neo móng M100

STTQuy cách Bu lông neo M100Đơn vị tínhĐơn giá
1M100x400Bộ    891,552
2M100x450Bộ    865,496
3M100x500Bộ    839,440
4M100x550Bộ    913,384
5M100x600Bộ    987,328
6M100x650Bộ    1061,272
7M100x700Bộ 1,235,216
8M100x750Bộ 1,309,160
9M100x800Bộ 1,483,104
10M100x850Bộ 1,557,048
11M100x900Bộ 1,630,992
12M100x950Bộ 1,704,936
13M100x1000Bộ 1,878,880
14M100x1100Bộ 1,926,768
15M100x1200Bộ 2,174,656
16M100x1300Bộ 2,222,544
17M100x1500Bộ 2,370,432
18M100x2000Bộ 2,418,320

Chú ý: Bảng giá bulong neo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Và giá có thể thay đổi tùy thep số lượng đặt hàng hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật riêng. Quý khách có nhu cầu mua các loại bulong neo vui lòng liên hệ cho Vietmysteel.

Liên hệ tư vấn và báo giá bulong móng mới nhất

  • Hotline: 0975 .725 .709
  • Website: www.vietmysteel.com
  • Email: [email protected]
  • Factory 1: Số 3/200, Ấp Nhị Tân, Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, TP.HCM
  • Factory 2: Đường Thuận Giao 25, Phườn Thuận Giao, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương.
  • Factory 3: Đường DT 824, ấp Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An.

Gọi ngay