Báo giá thi công điện nhà xưởng
- 4 Yếu tố cốt lõi quyết định đơn giá thi công điện nhà xưởng
- Bảng giá Nhân công thi công điện nhà xưởng 2026
- Báo giá tham khảo trọn gói theo m2 (Suất vốn đầu tư)
- Chi tiết báo giá các hạng mục chính (Vật tư + Nhân công)
- Quy trình báo giá & Thi công điện nhà xưởng tại VMSTEEL
- Cánh báo rủi ro tiềm ẩn khi chọn nhà thầu “Giá rẻ giật mình”
Báo giá thi công điện nhà xưởng luôn là “ẩn số” khó tính toán nhất khi lập dự toán xây dựng nhà máy, khiến không ít chủ đầu tư đau đầu bởi sự phức tạp của hàng trăm hạng mục Cơ điện (M&E) đi kèm. Hiểu được nỗi băn khoăn này, bài viết dưới đây VMSTEEL sẽ công khai bảng đơn giá nhân công và vật tư thiết bị điện công nghiệp cập nhật mới nhất Quý I/2025, giúp doanh nghiệp dễ dàng dự trù ngân sách chính xác.
Tuy nhiên, xin lưu ý rằng trong ngành điện, giá cả luôn đi đôi với sự an toàn. Một hệ thống điện “giá rẻ giật mình” có thể giúp bạn tiết kiệm vài trăm triệu ban đầu, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ thiêu rụi cả cơ ngơi ngàn tỷ nếu xảy ra sự cố chập cháy. Để kiểm chứng năng lực và quy trình kỹ thuật chuyên sâu của chúng tôi, mời bạn tham khảo thêm tại bài viết: Thi công hệ thống điện nhà xưởng.
4 Yếu tố cốt lõi quyết định đơn giá thi công điện nhà xưởng
“Tại sao cùng một diện tích 1.000m2 nhưng báo giá của nhà xưởng A lại cao gấp đôi nhà xưởng B?”. Đây là câu hỏi VMSTEEL thường xuyên nhận được. Thực tế, không có một mức giá cố định cho mọi công trình, bởi chi phí M&E phụ thuộc chặt chẽ vào 4 biến số sau:
Quy mô & Công năng sử dụng (Mật độ thiết bị)
Mục đích sử dụng của nhà xưởng quyết định mật độ dây dẫn và thiết bị tiêu thụ điện.
Nhà xưởng may mặc/Điện tử: Đòi hỏi độ rọi ánh sáng rất cao (300-500 Lux), hệ thống ổ cắm dày đặc cho từng chuyền may, hệ thống làm mát phức tạp > Đơn giá/m2 sẽ cao.
Nhà kho/Xưởng cơ khí đơn giản: Chỉ cần chiếu sáng cơ bản và một vài tủ động lực chính > Đơn giá/m2 sẽ thấp hơn.
Phân khúc & Thương hiệu vật tư
Đây là yếu tố làm thay đổi giá trị hợp đồng từ 20% – 30%.
Dây cáp điện: Sử dụng cáp Cadivi/Thipha (Top 1 thị trường, đồng nguyên chất 99%) giá sẽ cao hơn các loại dây gia công, dây thiếu tiết diện.
Thiết bị đóng cắt (Aptomat/Contactor):
Phân khúc cao cấp: Schneider (Pháp), Mitsubishi (Nhật) > Giá cao, độ bền tuyệt đối.
Phân khúc phổ thông: LS (Hàn Quốc), Chint (Trung Quốc) > Giá mềm hơn, chất lượng ổn định.
Biện pháp thi công & Tính thẩm mỹ
Cách thức đi dây ảnh hưởng lớn đến chi phí nhân công và vật tư phụ:
Đi dây trên thang máng cáp (Cable Tray/Trunking): Đây là phương án tiêu chuẩn cho nhà xưởng hiện đại. Dây được sắp xếp gọn gàng trên máng tôn sơn tĩnh điện, dễ dàng sửa chữa, thay thế, tản nhiệt tốt $\rightarrow$ Chi phí cao hơn.
Đi dây luồn ống PVC/Đi kẹp trực tiếp: Thường áp dụng cho nhà xưởng nhỏ, tiết kiệm chi phí nhưng khó bảo trì và kém thẩm mỹ > Chi phí thấp hơn.
Điều kiện mặt bằng thi công
Dự án mới (New Project): Mặt bằng trống, chưa có máy móc > Thi công nhanh, thuận lợi > Giá nhân công tốt nhất.
Dự án cải tạo (Renovation): Nhà máy đang hoạt động, nhiều máy móc cản trở, phải làm đêm hoặc làm cuốn chiếu từng khu vực, rủi ro an toàn cao > Giá nhân công sẽ cao hơn từ 1.2 – 1.5 lần.
Bảng giá Nhân công thi công điện nhà xưởng 2026
Tại VMSTEEL, chúng tôi áp dụng chính sách báo giá “Bóc tách minh bạch”. Trong bảng dự toán gửi khách hàng, chi phí nhân công (Labor Cost) được tách biệt hoàn toàn với chi phí vật tư. Quý khách hàng sẽ trả tiền đúng với khối lượng công việc thực tế mà đội ngũ kỹ thuật đã thực hiện. Dưới đây là đơn giá nhân công tham khảo cho các hạng mục chính yếu nhất trong nhà xưởng:
| HẠNG MỤC CÔNG VIỆC | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ KỸ THUẬT |
|---|---|---|---|
|
1. Lắp đặt Thang máng cáp (Cable Tray/Trunking) (Bao gồm gia công ty treo, giá đỡ, bát kẹp) |
Mét | 45.000 – 120.000 |
– Giá dao động theo kích thước máng (W100 – W800). – Đã bao gồm công lắp phụ kiện co, tê, ngã 3. |
|
2. Kéo rải dây cáp động lực (Đi trên máng cáp hoặc luồn ống HDPE) |
Mét | 15.000 – 80.000 |
– Dây nhỏ (CV 6.0 – 25mm2): 15k – 25k/m. – Cáp lớn (CXV 50 – 240mm2): 35k – 80k/m. |
|
3. Lắp đặt & Đấu nối Tủ điện phân phối (DB) (Định vị tủ, làm đầu cos, đấu nối dây) |
Tủ/Module | 1.500.000 – 4.000.000 |
– Giá tùy thuộc kích thước tủ và số lượng loop dây. – Không bao gồm tủ MSB tổng (Báo giá riêng). |
|
4. Lắp đặt bộ đèn Highbay nhà xưởng (Treo ty, gia cố kẹp xà gồ, đấu nối) |
Bộ | 200.000 – 350.000 |
– Phụ thuộc độ cao trần (6m – 12m). – Đã bao gồm chi phí thuê giàn giáo/xe nâng. |
| 5. Lắp đặt ổ cắm công nghiệp (1 pha / 3 pha) | Bộ | 100.000 – 150.000 |
– Bao gồm gắn đế âm/nổi và đấu dây. – Ổ cắm chuyên dụng (PCE/Mennekes). |
|
6. Test và Commissioning (Vận hành thử) (Đo điện trở cách điện, cân pha, dòng rò) |
Gói | Thỏa thuận |
– Thường tính 2% – 3% giá trị hợp đồng. – Cung cấp biên bản nghiệm thu kỹ thuật. |
Ghi chú từ phòng Kỹ thuật VMSTEEL:
Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT (8% hoặc 10% theo quy định hiện hành).
Đơn giá áp dụng cho điều kiện thi công tiêu chuẩn (ban ngày). Nếu thi công ca đêm hoặc trong nhà máy đang hoạt động (vướng máy móc), đơn giá nhân công sẽ nhân hệ số 1.3 – 1.5.
Báo giá tham khảo trọn gói theo m2 (Suất vốn đầu tư)
Khi chưa có bản vẽ thiết kế chi tiết (Single Line Diagram), việc bóc tách khối lượng chính xác là bất khả thi. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm thi công hàng trăm nhà xưởng, VMSTEEL gửi đến quý khách hàng công thức ước lượng suất vốn đầu tư (Unit Price) để quý khách có thể nhẩm tính nhanh ngân sách dự trù.
Công thức “Vàng” trong dự toán: Thông thường, tổng chi phí cho hệ thống Cơ điện (M&E) sẽ chiếm khoảng 15% – 20% tổng giá trị dự án xây dựng nhà máy.
Dưới đây là 2 gói ngân sách phổ biến nhất:
Gói Tiêu chuẩn (Standard Package)
Phù hợp cho: Kho chứa hàng (Logistics), Xưởng cơ khí đơn giản, Xưởng bao bì.
Đơn giá tham khảo: 250.000đ – 350.000đ / m2.
Phạm vi công việc:
Chiếu sáng: Độ rọi trung bình 100 – 150 Lux (Đủ để lái xe nâng, bốc xếp).
Dẫn điện: Sử dụng thang máng cáp và dây dẫn luồn ống PVC.
Ổ cắm: Bố trí các cụm ổ cắm cơ bản dọc theo cột.
Tủ điện: Các tủ DB nhánh cơ bản.
Gói Cao cấp (Premium Package)
Phù hợp cho: Nhà máy May mặc, Linh kiện điện tử, Thực phẩm, Dược phẩm.
Đơn giá tham khảo: 400.000đ – 600.000đ / m2.
Phạm vi công việc:
Chiếu sáng: Độ rọi cao > 300 Lux, CRI > 80 (Đạt chuẩn thao tác tinh vi, KCS).
Hệ thống Busway: Sử dụng thanh dẫn Busway thay cho cáp động lực (Chi phí cao nhưng ổn định và an toàn).
Mật độ thiết bị: Cấp nguồn dày đặc cho từng chuyền may, từng máy CNC.
Tiêu chuẩn: Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như HACCP, GMP, Phòng sạch (Cleanroom).
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG: Đơn giá trên m2 này CHƯA BAO GỒM chi phí lắp đặt Trạm biến áp. Vì công suất trạm biến áp phụ thuộc hoàn toàn vào tổng công suất máy móc của dây chuyền sản xuất (ví dụ: cùng diện tích 5000m2 nhưng xưởng nhựa ép cần trạm 2000kVA, trong khi kho hàng chỉ cần trạm 250kVA).
Chi tiết báo giá các hạng mục chính (Vật tư + Nhân công)
Để quý khách hàng hình dung rõ hơn về cấu thành chi phí, VMSTEEL xin gửi đến báo giá tham khảo cho 3 hạng mục “ngốn tiền” nhất trong hệ thống điện nhà xưởng.
Hệ thống Trạm biến áp (Substation) – Chìa khóa trao tay
Đây là hạng mục đầu tiên phải thực hiện để kéo điện từ lưới quốc gia về nhà máy. Đơn giá dưới đây là gói “Chìa khóa trao tay”, đã bao gồm: Máy biến áp (Thibidi/Shihlin/EMC…), Tủ đóng cắt trung thế, Cáp ngầm trung thế và quan trọng nhất là trọn gói chi phí thủ tục hồ sơ đấu nối với Điện lực (EVN).
Trạm công suất nhỏ & vừa (250kVA – 560kVA):
Loại hình: Trạm treo hoặc Trạm giàn.
Đơn giá tham khảo: 400.000.000đ – 600.000.000đ / trạm.
Trạm công suất lớn (1000kVA – 2500kVA):
Loại hình: Trạm Kios hợp bộ (đặt nền) hoặc Trạm phòng.
Đơn giá tham khảo: 800.000.000đ – 1.200.000.000đ / trạm.
Lưu ý: Giá trạm biến áp phụ thuộc rất lớn vào khoảng cách từ điểm đấu nối (trụ điện lực gần nhất) đến vị trí đặt trạm trong đất dự án. Càng xa thì tốn càng nhiều cáp trung thế.
Hệ thống Tủ điện (MSB, DB, Tủ tụ bù)
Tủ điện là “trái tim” của hệ thống. Tại VMSTEEL, chúng tôi không báo giá tủ theo cái, mà báo giá dựa trên Sơ đồ nguyên lý (Schematic Diagram) cụ thể, bóc tách từng Aptomat.
Cấu hình tiêu chuẩn VMSTEEL:
Vỏ tủ: Tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm – 2.0mm, gia công CNC chính xác.
Thiết bị đóng cắt (ACB/MCCB/MCB):
Phân khúc Phổ thông (Khuyên dùng): LS / Hyundai (Hàn Quốc) – Giá tốt, độ bền cao, dễ thay thế.
Phân khúc Cao cấp: Mitsubishi (Nhật Bản) / Schneider (Pháp) – Dành cho các dự án yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Cách tính giá:
Giá = (Giá vỏ tủ kim loại) + (Tổng giá trị thiết bị đóng cắt bên trong) + (Phụ kiện thanh cái đồng, đèn báo, dây đấu nối).
Hệ thống Thang máng cáp & Dây dẫn
Đây là phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngân sách vật tư.
Dây cáp điện: VMSTEEL cam kết chỉ sử dụng 2 thương hiệu đầu ngành tại Việt Nam là Cadivi hoặc Thipha (Thịnh Phát). Tuyệt đối nói “KHÔNG” với dây gia công, dây thiếu tiết diện (dây non) để đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ.
Hệ thống thang máng cáp:
Trong nhà: Sử dụng máng tôn tráng kẽm hoặc sơn tĩnh điện (Rẻ, thẩm mỹ).
Ngoài trời/Môi trường hóa chất: Sử dụng máng Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized) để chống rỉ sét vĩnh cửu (Giá cao hơn 30%).
Quy trình báo giá & Thi công điện nhà xưởng tại VMSTEEL
Sự khác biệt lớn nhất giữa VMSTEEL và các đội thợ tự do nằm ở quy trình làm việc bài bản. Chúng tôi không báo giá “áng chừng” hay “bốc thuốc”. Mọi con số đưa ra đều dựa trên sự tính toán kỹ lưỡng qua 5 bước tiêu chuẩn sau:
Bước 1: Tiếp nhận & Phân tích hồ sơ kỹ thuật
Ngay khi nhận được yêu cầu, phòng Kỹ thuật sẽ tiến hành nghiên cứu sâu các tài liệu khách hàng cung cấp:
Sơ đồ nguyên lý điện (Single Line Diagram): Để hiểu cấu trúc hệ thống.
Mặt bằng bố trí máy móc (Layout): Để tính toán vị trí tủ điện và chiều dài dây dẫn.
Lưu ý: Nếu quý khách chưa có bản vẽ, VMSTEEL hỗ trợ tư vấn thiết kế sơ bộ miễn phí.
Bước 2: Khảo sát thực tế tại hiện trường (Site Survey)
Chúng tôi cử kỹ sư xuống trực tiếp dự án để:
Kiểm tra vị trí đấu nối nguồn từ lưới điện hạ thế/trung thế.
Đo đạc thực tế chiều dài đường đi dây cáp, xác định các vị trí vướng mắc kết cấu (dầm, cột) để lên phương án đi thang máng cáp tối ưu nhất.
Đánh giá điều kiện thi công (trên cao, dưới hầm, hay khu vực ẩm ướt) để chọn vật tư phù hợp.
Bước 3: Bóc tách khối lượng (Lập bảng BOQ chi tiết)
Đây là bước quan trọng nhất thể hiện sự minh bạch. Thay vì báo một cục giá tổng, chúng tôi lập Bảng tiên lượng (Bill of Quantities – BOQ) chi tiết đến từng hạng mục nhỏ nhất:
Chi tiết bao nhiêu mét dây, loại dây gì?
Chi tiết bao nhiêu mét máng, bao nhiêu cái co, tê, cùm treo?
Chi tiết từng con ốc, đầu cos.
Bước 4: Gửi báo giá cạnh tranh & Cam kết “Không phát sinh”
Dựa trên bảng BOQ chuẩn xác, chúng tôi gửi đến khách hàng Báo giá thi công trọn gói.
Cam kết vàng: Khi đã chốt khối lượng theo bản vẽ, VMSTEEL cam kết KHÔNG PHÁT SINH chi phí trong quá trình thi công (trừ khi chủ đầu tư thay đổi thiết kế hoặc yêu cầu làm thêm).
Bước 5: Ký hợp đồng & Triển khai thi công
Sau khi thống nhất đơn giá và điều khoản, hai bên tiến hành ký hợp đồng. VMSTEEL lập Bảng tiến độ thi công (Gantt Chart) chi tiết từng ngày gửi chủ đầu tư và cam kết bàn giao hệ thống đúng hạn để nhà máy kịp đi vào hoạt động.
Cánh báo rủi ro tiềm ẩn khi chọn nhà thầu “Giá rẻ giật mình”
Trong ngành xây dựng nói chung và cơ điện (M&E) nói riêng, câu tục ngữ “Tiền nào của nấy” luôn đúng tuyệt đối. Một bảng báo giá rẻ bất thường (thấp hơn 20-30% so với mặt bằng chung) thường ẩn chứa những “cái bẫy” chết người mà chủ đầu tư không có chuyên môn khó lòng phát hiện.
Dưới đây là 3 chiêu trò cắt giảm chi phí phổ biến và hậu quả khôn lường của nó:
Sử dụng dây điện “thiếu tiết diện” (Dây non, dây pha tạp)
Để giảm giá thành, các nhà thầu không uy tín thường sử dụng loại dây cáp gia công, lõi đồng pha tạp chất hoặc tiết diện nhỏ hơn tiêu chuẩn (Ví dụ: Dây 4.0mm nhưng lõi thực chỉ 3.2mm).
Hậu quả trước mắt: Điện áp không ổn định, sụt áp ở cuối nguồn khiến máy móc hoạt động chập chờn.
Thảm họa lâu dài: Dây dẫn bị nóng lên quá mức khi vận hành tải lớn. Lâu ngày lớp vỏ cách điện bị chảy, gây chập điện ngầm trong tường hoặc trong ống gen, dẫn đến cháy nổ dây chuyền mà rất khó tìm ra nguyên nhân để khắc phục.
Thiết bị đóng cắt là “Hàng nhái/Hàng dựng”
Aptomat (MCB/MCCB) đóng vai trò là “vệ sĩ” bảo vệ hệ thống. Hàng giả có mẫu mã y hệt hàng thật nhưng cơ cấu bảo vệ bên trong rất kém.
Rủi ro: Khi xảy ra sự cố quá tải hoặc ngắn mạch, Aptomat giả không tự động ngắt điện.
Hậu quả: Dòng điện quá tải sẽ chạy thẳng vào thiết bị, làm cháy động cơ máy móc (trị giá hàng trăm triệu đồng) thay vì chỉ cần bật lại cái Aptomat (trị giá vài trăm nghìn).
Cắt bớt công đoạn kỹ thuật (Lỗi thi công ẩu)
Nhân công giá rẻ thường đi kèm với tay nghề yếu và sự cẩu thả. Các lỗi thường gặp như:
Không ép đầu cos: Đấu nối dây điện trực tiếp vào thiết bị mà không bấm đầu cos.
Mối nối lỏng lẻo: Vặn ốc không chặt tay.
Hậu quả: Tại điểm tiếp xúc lỏng lẻo sẽ sinh ra nhiệt và phóng tia lửa điện (hồ quang). Đây là nguyên nhân số 1 gây ra các vụ hỏa hoạn tại nhà xưởng vào ban đêm.
Lời khuyên từ VMSTEEL
Đừng đánh cược khối tài sản nhà máy và tính mạng con người vào một hệ thống điện giá rẻ. Để bảo vệ chính mình, Chủ đầu tư hãy yêu cầu nhà thầu cam kết 3 điều sau trong hợp đồng:
Vật tư chính hãng: 100% dây cáp, thiết bị phải có chứng chỉ xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) rõ ràng.
Năng lực thi công: Yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ năng lực các dự án tương tự đã thực hiện.
Chế độ bảo hành: Cam kết bảo hành hệ thống tối thiểu 12 – 24 tháng và có mặt xử lý sự cố trong vòng 24h.
Đầu tư cho hệ thống điện nhà xưởng là khoản đầu tư cho sự An toàn và Ổn định lâu dài. Một bảng báo giá tốt không chỉ nằm ở con số tổng cuối cùng thấp nhất, mà phải nằm ở sự minh bạch trong chủng loại vật tư, sự chỉn chu trong biện pháp thi công và cam kết đồng hành bảo hành trọn đời.
VMSTEEL hy vọng bảng đơn giá tham khảo phía trên đã giúp Quý chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan để lập kế hoạch tài chính cho dự án. Tuy nhiên, mỗi nhà xưởng đều có công năng và mặt bằng đặc thù riêng. Để có bảng dự toán chính xác và phương án tối ưu chi phí nhất, hãy để đội ngũ kỹ sư của chúng tôi hỗ trợ bạn khảo sát trực tiếp.
Để hiểu rõ hơn về các quy định kỹ thuật khắt khe, các bước kiểm tra an toàn (QA/QC) mà chúng tôi áp dụng để đảm bảo chất lượng công trình, mời Quý khách hàng tham khảo chi tiết tại bài viết: Tiêu chuẩn thi công hệ thống điện nhà xưởng.







