Thép hình đóng vai trò như bộ khung xương sống chịu lực quyết định sự vững chãi và an toàn của mọi công trình kết cấu thép hiện đại, từ nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn đến các dự án nhà cao tầng dân dụng. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm cấu tạo, phân loại cũng như tiêu chuẩn kỹ thuật của các dòng vật liệu này là kiến thức nền tảng vô cùng quan trọng đối với các kỹ sư, nhà đầu tư và những ai đang tìm hiểu chuyên sâu về ngành cơ khí xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp bức tranh toàn cảnh, chi tiết và chính xác nhất về các loại cấu kiện định hình phổ biến này để sếp và bạn đọc nắm bắt trọn vẹn.
Khái Niệm Cơ Bản Về Thép Hình Trong Xây Dựng Và Cơ Khí
Thép Hình Là Gì Và Đặc Điểm Cấu Tạo
Trong kỹ thuật xây dựng và chế tạo cơ khí, thép hình là các sản phẩm thép được đúc hoặc cán nóng (hot-rolled) tạo hình thành các thanh có mặt cắt ngang (cross-section) theo các hình dạng hình học đặc thù như chữ H, I, U, V, L, C hoặc Z. Khác với thép thanh vằn (thép cốt bê tông) hay thép tấm phẳng, thép hình được thiết kế chuyên biệt để chịu lực độc lập hoặc đóng vai trò là hệ khung xương chịu lực chính cho toàn bộ công trình.
Điểm cốt lõi làm nên sức mạnh của thép hình nằm ở đặc điểm hình học của mặt cắt ngang:
-
Phần lớn tiết diện vật liệu được phân bổ tập trung ở các cánh (flanges) nằm xa trục trung hòa, trong khi phần bụng (web) đóng vai trò liên kết và chịu lực cắt.
-
Cấu trúc phân bố khối lượng này giúp tối ưu hóa khả năng chống uốn (bending resistance) và chống nén dọc trục một cách triệt để nhất mà không đòi hỏi lượng phôi thép quá lớn. Nhờ đó, thép hình sở hữu tỷ lệ độ bền trên trọng lượng (strength-to-weight ratio) cực kỳ cao, vượt trội hơn hẳn so với các vật liệu xây dựng truyền thống.
Vai Trò Cốt Lõi Của Thép Hình Đối Với Kết Cấu Công Trình
Sự xuất hiện của thép hình đã cách mạng hóa toàn bộ ngành công nghiệp xây dựng nhà xưởng và nhà cao tầng khung thép. Vai trò cốt lõi của chúng được thể hiện qua các ưu điểm kỹ thuật vượt trội sau:
-
Khả năng chịu lực vượt trội: So với các loại thép hộp (box steel) hay ống thép tròn thông thường, thép hình (đặc biệt là các dòng thép đúc cỡ lớn) có khả năng chịu tải trọng tĩnh và tải trọng động cực kỳ lớn, không bị biến dạng hay vặn xoắn khi chịu các lực uốn phức tạp từ nhiều hướng (như áp lực gió bão tác động lên công trình cao tầng).
-
Rút ngắn tối đa thời gian thi công: Do được gia công định hình sẵn tại nhà máy theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật, các cấu kiện thép hình chỉ cần vận chuyển đến công trường và liên kết với nhau bằng hệ thống bu-lông cường độ cao hoặc đường hàn tự động. Điều này giúp tiến độ thi công nhanh hơn gấp nhiều lần so với phương pháp đổ bê tông cốt thép truyền thống.
-
Tối ưu hóa trọng lượng và giảm tải trọng nền móng: Mặc dù chịu lực cực tốt nhưng trọng lượng bản thân của hệ khung thép hình lại nhẹ hơn rất nhiều so với kết cấu bê tông cùng độ bền. Điều này giúp giảm đáng kể tải trọng truyền xuống hệ thống móng cọc, tiết kiệm chi phí xử lý nền móng yếu cho chủ đầu tư.
-
Độ bền vững hàng chục năm và khả năng tái sử dụng: Với các giải pháp xử lý bề mặt hiện đại (như mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống rỉ cao cấp), tuổi thọ của kết cấu thép hình có thể kéo dài trên 30 đến 50 năm. Hơn thế nữa, khi công trình hết vòng đời sử dụng, toàn bộ khung thép hình vẫn có thể tháo dỡ, thu hồi và tái chế hoặc tái sử dụng sang công trình khác mà không làm mất đi tính cơ lý tính của vật liệu.
Bảng So Sánh Thép Hình Và Thép Tổ Hợp
Để giúp các kỹ sư và chủ đầu tư dễ dàng định hình và đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu nhất cho dự án, bảng tổng hợp chi tiết dưới đây sẽ so sánh trực quan các đặc điểm cơ lý, phương thức chế tạo và phạm vi ứng dụng thực tế giữa thép hình cán nóng nguyên khối và thép tổ hợp gia công:
| Tiêu Chí So Sánh | Thép Hình (Cán Nóng Nguyên Khối) | Thép Tổ Hợp (Gia Công Hàn Từ Thép Tấm) |
|---|---|---|
| Phương Thức Sản Xuất | Đúc và cán nóng trực tiếp từ phôi thép nguyên khối tại các nhà máy luyện kim lớn. | Cắt từ thép tấm và hàn ghép các bản cánh, bản bụng lại với nhau tại xưởng cơ khí. |
| Quy Cách & Kích Thước | Cố định theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (ví dụ: H100, H150, H300...). Hạn chế về tiết diện siêu lớn. | Linh hoạt tuyệt đối, tùy biến kích thước chiều cao, độ dày bản cánh và bản bụng theo yêu cầu thiết kế. |
| Khả Năng Tối Ưu Tải Trọng | Tiết diện đồng nhất suốt chiều dài, có thể gây dư thừa vật liệu ở các vùng nội lực nhỏ. | Tối ưu hóa triệt để lượng thép (có thể làm dầm vát, dầm thay đổi tiết diện theo biểu đồ momen uốn). |
| Ứng Dụng Thực Tiễn Chủ Yếu | Nhà xưởng nhịp vừa và nhỏ, cột chống dân dụng, dầm phụ, xà gồ, hệ giằng chịu lực tiêu chuẩn. | Khung nhà xưởng nhịp lớn (trên 30m), cầu đường, dầm cẩu trục tải trọng nặng, tòa nhà cao tầng. |
Phân Loại Các Loại Thép Hình Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Trong hệ sinh thái vật liệu xây dựng và cơ khí kết cấu, thép hình được chia thành nhiều chủng loại khác nhau dựa trên hình dáng mặt cắt ngang. Mỗi loại sở hữu những đặc tính cơ lý riêng biệt, được “may đo” để tối ưu hóa cho từng vị trí chịu lực cụ thể trong công trình. Dưới đây là 4 loại thép hình thông dụng và quan trọng nhất:
Thép Hình H Và Thép Hình I (Khả Năng Chịu Lực Cực Lớn)
Thép hình H và thép hình I là hai “trụ cột” không thể thiếu trong các công trình khung thép quy mô lớn nhờ khả năng chịu tải trọng cực kỳ mạnh mẽ. Tuy nhiên, cấu trúc hình học của chúng có những điểm khác biệt rõ rệt:
-
Cấu tạo và đặc điểm của thép hình H: Thép H sở hữu mặt cắt ngang giống chữ H in hoa với phần chiều rộng cánh (flange width) tương đối lớn và cân đối so với chiều cao tổng thể của tiết diện. Nhờ thiết kế bản cánh rộng và dày dặn, thép H có khả năng chống uốn, chống xoắn tuyệt vời và chịu lực đa hướng cực tốt (cả phương ngang lẫn phương đứng). Do đó, thép H thường được ưu tiên sử dụng làm cột chống chịu lực chính cho các tòa nhà cao tầng, nhà xưởng nhịp lớn, giàn khoan dầu khí hoặc cầu đường trọng điểm.
-
Cấu tạo và đặc điểm của thép hình I: Thép I có hình dáng mặt cắt giống chữ I in hoa với phần cánh hẹp hơn và phần bụng (web) dày, cao hơn so với thép H. Thiết kế này được tối ưu hóa chuyên biệt để chịu lực uốn dọc trục theo phương đứng. Thép I thường được ứng dụng rộng rãi làm dầm sàn, dầm cầu trục (crane girder) trong các nhà xưởng công nghiệp, nơi chịu tải trọng di chuyển liên tục của các loại cẩu trục nâng hạ vật nặng.
Thép Hình U Và Thép Hình V (Định Hình Và Liên Kết Linh Hoạt)
Bên cạnh các dòng thép chịu lực nặng, thép hình U và thép hình V đóng vai trò là các cấu kiện định hình và liên kết cực kỳ linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình:
-
Đặc điểm và ứng dụng của thép hình U: Thép U có mặt cắt ngang hình chữ U với một bản bụng phẳng và hai cánh song song hoặc hơi vát nhẹ. Với biên dạng này, thép U sở hữu độ cứng vững cao theo phương ngang, rất thích hợp dùng làm khung sườn xe tải, xà gồ mái nhà xưởng, hệ thống khung đỡ thiết bị, bệ máy hoặc các kết cấu chịu lực kéo lệch tâm.
-
Đặc điểm và ứng dụng của thép hình V: Thép V (hay còn gọi là thép góc) có mặt cắt hình chữ V vuông góc 90 độ, bao gồm hai dạng chính là thép góc đều cạnh và thép góc không đều cạnh. Nhờ tính linh hoạt trong liên kết bằng bu-lông hoặc hàn, thép V chuyên được dùng làm hệ thống thanh giằng chống gió cho nhà xưởng, cột điện cao thế, tháp ăng-ten, giàn không gian hoặc làm các vì kèo kết cấu thép nhẹ, khung bao cửa và gia cố các góc tường, dầm bê tông.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Mác Thép Sản Xuất Thép Hình
Trong lĩnh vực cơ khí xây dựng, việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và mác thép là yếu tố cốt lõi quyết định đến độ bền vững, khả năng chịu lực cũng như tính kinh tế của toàn bộ công trình. Mỗi quốc gia hoặc tổ chức quốc tế sẽ ban hành các hệ thống tiêu chuẩn riêng để kiểm định chất lượng phôi thép, cơ lý tính và dung sai chế tạo.
Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế Phổ Biến (JIS, TCVN, ASTM)
Để đảm bảo tính đồng bộ và an toàn cho các công trình kết cấu thép hiện đại, ngành luyện kim và xây dựng toàn cầu thường áp dụng các hệ thống tiêu chuẩn uy tín sau:
-
Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS – Japanese Industrial Standards): Đây là hệ thống tiêu chuẩn được ứng dụng phổ biến và rộng rãi nhất tại thị trường Việt Nam cũng như khu vực Châu Á. Các mác thép sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (như JIS G3101) nổi tiếng với độ đồng đều cao, dung sai kỹ thuật nghiêm ngặt và phù hợp hoàn hảo với điều kiện khí hậu, tải trọng của các công trình khu vực Đông Nam Á.
-
Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM – American Society for Testing and Materials): Thường được áp dụng cho các dự án có vốn đầu tư nước ngoài, các công trình công nghiệp trọng điểm đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe theo hệ thống Mỹ (ví dụ: ASTM A36, ASTM A572). Tiêu chuẩn này đặt ra các yêu cầu rất cao về giới hạn bền kéo và thành phần hóa học của vật liệu.
-
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): Là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành, được nghiên cứu và nội địa hóa dựa trên việc tiếp thu các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến, làm hành lang pháp lý để kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng lưu hành trong nước.
Các Mác Thép Thông Dụng Và Tính Chất Cơ Lý
Mác thép (steel grade) thể hiện thành phần hóa học và các chỉ tiêu cơ lý tính cơ bản của vật liệu (như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài). Dưới đây là các mác thép hình thông dụng nhất trong chế tạo kết cấu:
-
Mác thép SS400 (Theo tiêu chuẩn JIS G3101):
-
Đặc tính: Đây là mác thép kết cấu chung thông dụng nhất hiện nay. Chữ “SS” viết tắt cho “Structural Steel” và “400” đại diện cho độ bền kéo tối thiểu đạt từ 400 MPa đến 510 MPa.
-
Cơ lý tính: Giới hạn chảy của thép SS400 dao động tùy thuộc vào độ dày (thường từ 235 MPa đến 245 MPa đối với thép dày dưới 16mm). Thép có độ dẻo dai tốt, dễ dàng uốn, cắt, gia công cơ khí và sở hữu khả năng hàn gắn cực kỳ tuyệt vời, phù hợp cho đa số kết cấu nhà xưởng và dân dụng thông thường.
-
-
Mác thép Q345 (hoặc SM490):
-
Đặc tính: Thuộc nhóm thép hợp kim thấp cường độ cao (High-Strength Low-Alloy Steel).
-
Cơ lý tính: Giới hạn chảy đạt tối thiểu 345 MPa và độ bền kéo nằm trong khoảng từ 470 MPa đến 630 MPa. Nhờ cấu trúc vi lượng được tinh chỉnh, mác thép này chịu được tải trọng uốn và nén lớn hơn rất nhiều so với SS400, chuyên dùng làm cột, dầm chính cho các nhà xưởng nhịp lớn, tòa nhà cao tầng hoặc các kết cấu chịu lực động phức tạp. Tuy nhiên, việc gia công hàn đòi hỏi kỹ thuật và quy trình kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt hơn.
-
Kinh Nghiệm Lựa Chọn Và Bảo Quản Thép Hình Đúng Kỹ Thuật
Trong thực tế triển khai các công trình cơ khí xây dựng, việc lựa chọn đúng chủng loại vật liệu và có phương pháp bảo quản, xử lý bề mặt khoa học đóng vai trò quyết định đến độ bền vững và tuổi thọ của toàn bộ kết cấu. Dưới đây là những kinh nghiệm thực chiến đúc kết từ các kỹ sư trưởng tại NavaFix dành cho chủ đầu tư và kỹ sư giám sát:
Cách Kiểm Tra Quy Cách, Dung Sai Độ Dày Và Nhãn Mác Nhà Sản Xuất
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, thép tái gia công hoặc không đạt tiêu chuẩn chịu lực, quá trình nghiệm thu vật liệu đầu vào tại chân công trình đòi hỏi sự kiểm tra kỹ lưỡng qua các bước sau:
-
Kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO/CQ): Mọi lô thép hình đưa vào công trình bắt buộc phải có đầy đủ Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) và Chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality) từ nhà máy sản xuất uy tín.
-
Đo đạc kích thước thực tế và dung sai độ dày: Sử dụng thước kẹp điện tử để đo chính xác chiều cao thân, chiều rộng cánh, độ dày bản bụng và độ dày bản cánh. So sánh với bảng tra kỹ thuật tiêu chuẩn cho phép. Dung sai độ dày thông thường phải nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn sản xuất (dao động trong khoảng $\pm$5% đến $\pm$10% tùy mác thép). Tuyệt đối tránh các lô thép bị thiếu ly, mỏng hơn thông số danh định làm giảm khả năng chịu lực tính toán.
-
Kiểm tra nhãn mác, số mẻ (Heat Number): Trên thân các thanh thép hình lớn thường được dập nổi hoặc dập sơn mã hiệu nhà sản xuất, mác thép và số mẻ nấu. Các thông số này phải trùng khớp hoàn toàn với bảng chứng chỉ CO/CQ của lô hàng.
Giải Pháp Xử Lý Bề Mặt Chống Ăn Mòn Khi Lắp Đặt Ngoài Trời
Thép hình khi ứng dụng làm kết cấu ngoài trời (như khung nhà xưởng hở, cầu thang thoát hiểm, giàn không gian) phải chịu sự tác động trực tiếp của mưa nắng, độ ẩm cao và môi trường ô nhiễm. Nếu không được xử lý bề mặt triệt để, quá trình ô-xi hóa sẽ diễn ra nhanh chóng, làm giảm tiết diện chịu lực. Các giải pháp bảo vệ bề mặt tối ưu bao gồm:
-
Sơn chống rỉ bảo vệ 2 lớp (Giải pháp cơ bản): Bề mặt thép sau khi gia công được làm sạch đạt chuẩn, sau đó quét hoặc phun 1 lớp sơn lót chống rỉ epoxy kết hợp 2 lớp sơn phủ hoàn thiện. Giải pháp này thích hợp cho các khu vực ít chịu ăn mòn và dễ bảo dưỡng định kỳ.
-
Sơn tĩnh điện cao cấp (Giải pháp thẩm mỹ): Cấu kiện sau khi làm sạch được phủ một lớp bột sơn tĩnh điện và đưa qua buồng sấy nhiệt độ cao. Phương pháp này tạo lớp màng bám dính cực kỳ bền chắc, chống trầy xước tốt và giữ màu sắc thẩm mỹ lâu dài cho công trình.
-
Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cấu kiện (Giải pháp tối ưu cho môi trường khắc nghiệt): Toàn bộ cấu kiện thép sau khi hoàn thiện gia công sẽ được ngâm trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Lớp kẽm nóng chảy không chỉ bám bên ngoài mà còn khuyếch tán sâu vào bề mặt thép, tạo ra lớp hợp kim bảo vệ chống rỉ sét tuyệt đối. Đây là lựa chọn bắt buộc cho các công trình ở vùng ven biển hoặc môi trường có hóa chất ăn mòn mạnh, giúp tuổi thọ kết cấu kéo dài trên 30 năm.
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hình Chuẩn Dành Cho Kỹ Sư
| Chủng Loại Thép | Quy Cách Kích Thước (mm) | Trọng Lượng Tiêu Chuẩn (kg/m) |
|---|---|---|
| Thép Hình H | H 100 x 100 x 6 x 8 | 17.2 kg/m |
| Thép Hình H | H 150 x 150 x 7 x 10 | 31.5 kg/m |
| Thép Hình H | H 300 x 300 x 10 x 15 (Cột chuyên dụng) | 94.0 kg/m |
| Thép Hình I | I 100 x 55 x 4.5 | 9.3 kg/m |
| Thép Hình I | I 150 x 75 x 5.0 | 14.0 kg/m |
| Thép Hình U | U 100 x 48 x 5.3 | 9.3 kg/m |
| Thép Hình U | U 120 x 53 x 5.5 | 11.8 kg/m |
| Thép Hình V | V 50 x 50 x 5 | 3.77 kg/m |
| Thép Hình V | V 75 x 75 x 6 | 6.85 kg/m |
Ứng Dụng Chi Tiết Của Các Loại Thép Hình Trong Cơ Khí Xây Dựng
Mỗi quy cách thép hình có trọng lượng và đặc tính hình học riêng biệt được sinh ra để đảm nhiệm một “sứ mệnh” chịu lực cụ thể trong công trình. Việc lựa chọn đúng kích thước cấu kiện không chỉ đảm bảo độ an toàn chịu tải mà còn tối ưu hóa chi phí vật tư cho chủ đầu tư. Dưới đây là phân tích chi tiết ứng dụng thực tế của các chủng loại thép hình phổ biến:
Ứng Dụng Của Thép Hình H Trong Khung Chịu Lực Lớn
Nhờ sở hữu bản cánh rộng, cân đối và khả năng chịu lực đa hướng cực tốt, thép hình chữ H là lựa chọn hàng đầu cho các vị trí chịu tải trọng nén và uốn lớn nhất trong công trình:
-
Thép H 100×100 và H 150×150 (Trọng lượng 17.2 kg/m đến 31.5 kg/m): Thường được ứng dụng làm các cột chống phụ, cột chịu lực cho nhà xưởng quy mô nhỏ và vừa, hệ thống dầm lửng (gác lơ kỹ thuật), khung giằng tường hoặc làm khung sườn gia cố cho các hạng mục nhà phố cải tạo.
-
Thép H 300×300 (Cột chuyên dụng nặng 94.0 kg/m): Đây là dòng cấu kiện “hạng nặng”, đóng vai trò là cột chống chịu lực chính (primary column) cho các nhà xưởng công nghiệp nhịp lớn, tòa nhà khung thép cao tầng hoặc hệ thống cột gánh cẩu trục tải trọng cao. Khả năng chịu uốn và chống xoắn vượt trội giúp cấu kiện này đứng vững trước áp lực gió bão lớn ở các công trình công nghiệp trọng điểm.
Ứng Dụng Của Thép Hình I Trong Dầm Sàn Và Cầu Trục
Thép hình chữ I với thiết kế bản cánh hẹp, bụng cao được tối ưu hóa chuyên biệt cho phương chịu uốn dọc trục:
-
Thép I 100×55 và I 150×75 (Trọng lượng từ 9.3 kg/m đến 14.0 kg/m): Chuyên dùng làm hệ thống dầm phụ đỡ sàn thao tác, xà gồ mái nhà xưởng, khung kết cấu chịu lực cho các giàn giáo chịu tải trọng di động hoặc làm đường chạy cho các loại cẩu trục (crane girder) tải trọng nhẹ và trung bình trong các xưởng cơ khí chế tạo. Nhờ tiết diện gọn gàng, thép I giúp tiết kiệm không gian chiều cao thông thủy cho công trình.
Ứng Dụng Của Thép Hình U Trong Khung Sườn Và Bệ Máy
Thép hình chữ U nổi bật với độ cứng vững theo phương ngang và khả năng liên kết linh hoạt:
-
Thép U 100×48 và U 120×53 (Trọng lượng từ 9.3 kg/m đến 11.8 kg/m): Được ứng dụng rộng rãi làm xà gồ vách nhà xưởng, khung sườn xe tải, thùng xe chuyên dụng, hệ thống khung đỡ đường ống kỹ thuật (MEP), bệ đặt máy móc cơ khí chịu rung động liên tục, cũng như làm thanh truyền lực trong các kết cấu cơ khí đóng mở tự động.
Ứng Dụng Của Thép Hình V Trong Hệ Giằng Và Kết Cấu Nhẹ
Thép góc (thép V) với góc vuông tuyệt đối là cấu kiện liên kết và gia cố không thể thiếu:
-
Thép V 50×50 và V 75×75 (Trọng lượng từ 3.77 kg/m đến 6.85 kg/m): Chuyên dùng làm hệ thống thanh giằng chống gió (wind bracing) cho vách và mái nhà xưởng, chế tạo cột điện cao thế, tháp ăng-ten viễn thông, giàn không gian nghệ thuật, vì kèo mái tôn dân dụng, cũng như làm bản mã góc gia cố các liên kết dầm cột bê tông cốt thép truyền thống.
Việc nắm vững các kiến thức nền tảng về đặc tính cơ lý, phân loại chủng loại (H, I, U, V), tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như bảng tra trọng lượng chi tiết của thép hình chính là chìa khóa vàng giúp các kỹ sư và chủ đầu tư tối ưu hóa bài toán kết cấu, đảm bảo sự an toàn vững chãi cho mọi công trình. Để hiện thực hóa các bản vẽ thiết kế thành những cấu kiện thực tế đạt độ chính xác cơ khí tuyệt đối, năng lực gia công kết cấu thép tiên tiến với hệ thống máy móc tự động hóa cao đóng vai trò quyết định cốt lõi. Hy vọng bài viết chuyên sâu này đã cung cấp cho sếp và bạn đọc bức tranh toàn diện, chính xác để áp dụng hiệu quả vào thực tiễn các dự án cơ khí xây dựng.


![Thép là gì? Phân loại Thép Không Gỉ & Thép Hợp Kim [Đầy đủ]](https://vietmysteel.com/wp-content/uploads-webpc/uploads/2019/11/Thep-la-gi.jpg.webp)




